AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咽下 (嚥下) nghĩa là gì? yàn xià

Từ tiếng Trung

咽下

phồn thể 嚥下

yàn xià · âm Hán Việt từng chữ: yến hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuốt

Đọc theo tiếng Hàn

연하
yeonha

Tiếng Nhật

嚥下
えんげ

Từng chữ

Xem “nuốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.