AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咬牙 nghĩa là gì? yǎo yá

Từ tiếng Trung

咬牙

yǎo yá · âm Hán Việt từng chữ: rao nha

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiến răng
  2. nghiến chặt răng
  3. cắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiến răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.