AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咕哝 (咕噥) nghĩa là gì? gū nong

Từ tiếng Trung

咕哝

phồn thể 咕噥

gū nong · âm Hán Việt từng chữ: cô nũng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lầm bầm
  2. lẩm bẩm
  3. cằn nhằn
  4. nói nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lầm bầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.