AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咒诅 (咒詛) nghĩa là gì? zhòu zǔ

Từ tiếng Trung

咒诅

phồn thể 咒詛

zhòu zǔ · âm Hán Việt từng chữ: chú trớ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyền rủa
  2. chửi rủa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

咒詛
じゅそ

Từng chữ

Xem “nguyền rủa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.