AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咏春 (詠春) nghĩa là gì? yǒng chūn

Từ tiếng Trung

咏春

phồn thể 詠春

yǒng chūn · Hán Việt: vịnh xuân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịnh Xuân
  2. giống như 詠春拳|咏春拳[yong3 chun1 quan2]
  3. Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vịnh Xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.