AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

和事佬 nghĩa là gì? hé shì lǎo

Từ tiếng Trung

和事佬

hé shì lǎo · âm Hán Việt từng chữ: hoà sự lão

Nghĩa tiếng Việt

  1. người hòa giải
  2. trung gian
  3. (mang tính miệt thị) kẻ dàn xếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người hòa giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.