AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

和 nghĩa là gì? hé

Từ tiếng Trung

和

hé · Hán Việt: hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nối hai danh từ) và
  2. cùng với
  3. với (cách đọc ở Đài Loan [han4])
  4. (toán học) tổng
  5. làm hoà
  6. (thể thao) hoà

Cách đọc / nghĩa khác: 和 hè — làm thơ họa (đáp lại bài thơ của ai đó) sử dụng cùng một vần; tham gia hát; 和 hú — hoàn thành một bộ trong mạt chược hoặc bài lá; 和 huó — kết hợp chất bột (bột mì, thạch cao, v.v.) với nước; tiếng Đài Loan đọc là [huo4]; 和 huò — trộn (các nguyên liệu) với nhau; phối hợp; 龢 hé — hòa hợp;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

和
わ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.