和 nghĩa là gì? hé
Từ tiếng Trung
和
hé · Hán Việt: hoà
Nghĩa tiếng Việt
- (nối hai danh từ) và
- cùng với
- với (cách đọc ở Đài Loan [han4])
- (toán học) tổng
- làm hoà
- (thể thao) hoà
Cách đọc / nghĩa khác: 和 hè — làm thơ họa (đáp lại bài thơ của ai đó) sử dụng cùng một vần; tham gia hát; 和 hú — hoàn thành một bộ trong mạt chược hoặc bài lá; 和 huó — kết hợp chất bột (bột mì, thạch cao, v.v.) với nước; tiếng Đài Loan đọc là [huo4]; 和 huò — trộn (các nguyên liệu) với nhau; phối hợp; 龢 hé — hòa hợp;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
和
わ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.