AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呼来喝去 (呼來喝去) nghĩa là gì? hū lái hè qù

Từ tiếng Trung

呼来喝去

phồn thể 呼來喝去

hū lái hè qù · âm Hán Việt từng chữ: hô lai hát khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọi đến và quát bảo đi (thành ngữ)
  2. quát tháo mệnh lệnh
  3. luôn luôn sai bảo người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.