呼吁 (呼籲) nghĩa là gì? hū yù
Từ tiếng Trung
呼吁
phồn thể 呼籲hū yù · âm Hán Việt từng chữ: hô dụ
Nghĩa tiếng Việt
- kêu gọi (ai đó làm gì)
- kêu gọi
- tuyên bố kêu gọi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.