呻吟 nghĩa là gì? shēn yín
Từ tiếng Trung
呻吟
shēn yín · âm Hán Việt từng chữ: thân ngâm
Nghĩa tiếng Việt
- rên rỉ
- than vãn
Đọc theo tiếng Hàn
신음
sineum
Tiếng Nhật
呻吟
しんぎん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.