AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呻吟 nghĩa là gì? shēn yín

Từ tiếng Trung

呻吟

shēn yín · âm Hán Việt từng chữ: thân ngâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. rên rỉ
  2. than vãn

Đọc theo tiếng Hàn

신음
sineum

Tiếng Nhật

呻吟
しんぎん

Từng chữ

Xem “rên rỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.