AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周转金 (周轉金) nghĩa là gì? zhōu zhuǎn jīn

Từ tiếng Trung

周转金

phồn thể 周轉金

zhōu zhuǎn jīn · âm Hán Việt từng chữ: chu chuyển kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ quay vòng
  2. vốn lưu động
  3. tiền mặt nhỏ
  4. doanh thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quỹ quay vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.