周末 (週末) nghĩa là gì? zhōu mò
Từ tiếng Trung
周末
phồn thể 週末zhōu mò · âm Hán Việt từng chữ: chu mạt
Nghĩa tiếng Việt
- cuối tuần
Đọc theo tiếng Hàn
주말
jumal
Tiếng Nhật
週末
しゅうまつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.