AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周期数 (週期數) nghĩa là gì? zhōu qī shù

Từ tiếng Trung

周期数

phồn thể 週期數

zhōu qī shù · âm Hán Việt từng chữ: chu kì số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số chu kỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.