AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周围 (周圍) nghĩa là gì? zhōu wéi

Từ tiếng Trung

周围

phồn thể 周圍

zhōu wéi · âm Hán Việt từng chữ: chu vè

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng lân cận
  2. xung quanh
  3. ngoại vi

Đọc theo tiếng Hàn

주위
juwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng lân cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.