AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周二 (週二) nghĩa là gì? Zhōu èr

Từ tiếng Trung

周二

phồn thể 週二

Zhōu èr · âm Hán Việt từng chữ: chu nhì

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thứ Ba

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thứ Ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.