周 nghĩa là gì? zhōu
Từ tiếng Trung
周
zhōu · Hán Việt: chu
Nghĩa tiếng Việt
- đi một vòng
- xoay vòng
- đường tròn
- chu vi
- vòng
- chu kỳ
Cách đọc / nghĩa khác: 週 zhōu — tuần; hàng tuần;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
周
しゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.