AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

周 nghĩa là gì? zhōu

Từ tiếng Trung

周

zhōu · Hán Việt: chu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi một vòng
  2. xoay vòng
  3. đường tròn
  4. chu vi
  5. vòng
  6. chu kỳ

Cách đọc / nghĩa khác: 週 zhōu — tuần; hàng tuần;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

周
しゅう

Từng chữ

Xem “đi một vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.