呜呼哀哉 (嗚呼哀哉) nghĩa là gì? wū hū āi zāi
Từ tiếng Trung
呜呼哀哉
phồn thể 嗚呼哀哉wū hū āi zāi · âm Hán Việt từng chữ: ô hô ai tai
Nghĩa tiếng Việt
- than ôi
- tất cả đã mất
Đọc theo tiếng Hàn
오호애재
ohoaejae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “than ôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.