AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呜呼哀哉 (嗚呼哀哉) nghĩa là gì? wū hū āi zāi

Từ tiếng Trung

呜呼哀哉

phồn thể 嗚呼哀哉

wū hū āi zāi · âm Hán Việt từng chữ: ô hô ai tai

Nghĩa tiếng Việt

  1. than ôi
  2. tất cả đã mất

Đọc theo tiếng Hàn

오호애재
ohoaejae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “than ôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.