AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

告别

phồn thể 告別

gào bié · âm Hán Việt từng chữ: cáo biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời đi
  2. chia tay
  3. chào tạm biệt
  4. nói lời tạm biệt

Đọc theo tiếng Hàn

고별
gobyeol

Tiếng Nhật

告別
こくべつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rời đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.