AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呈现 (呈現) nghĩa là gì? chéng xiàn

Từ tiếng Trung

呈现

phồn thể 呈現

chéng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: trình hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện
  2. lộ ra
  3. trình bày (một diện mạo nào đó)
  4. thể hiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.