AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吾等 nghĩa là gì? wú děng

Từ tiếng Trung

吾等

wú děng · âm Hán Việt từng chữ: ngo đẳng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) chúng tôi
  2. chúng ta

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

吾等
われら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.