AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吹鼓手 nghĩa là gì? chuī gǔ shǒu

Từ tiếng Trung

吹鼓手

chuī gǔ shǒu · âm Hán Việt từng chữ: xuy cổ thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang
  2. (ví) người tâng bốc
  3. người cổ vũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.