AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吹牛 nghĩa là gì? chuī niú

Từ tiếng Trung

吹牛

chuī niú · âm Hán Việt từng chữ: xuy ngưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói khoác
  2. nói phét
  3. tán gẫu (phương ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói khoác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.