Từ tiếng Trung
吹
chuī · Hán Việt: xuy
Nghĩa tiếng Việt
- thổi
- chơi nhạc cụ hơi
- thổi tung
- phồng lên
- khoe khoang
- tự phụ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
吹
ふっ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.