AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吸附性 nghĩa là gì? xī fù xìng

Từ tiếng Trung

吸附性

xī fù xìng · âm Hán Việt từng chữ: cộp phò tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hấp phụ
  2. khả năng hấp phụ (hóa học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự hấp phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.