AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吸收 nghĩa là gì? xī shōu

Từ tiếng Trung

吸收

xī shōu · âm Hán Việt từng chữ: cộp thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hấp thụ
  2. tiếp thu
  3. tiêu hóa
  4. tuyển dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hấp thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.