AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吸取 nghĩa là gì? xī qǔ

Từ tiếng Trung

吸取

xī qǔ · âm Hán Việt từng chữ: cộp thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hấp thụ
  2. rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.)
  3. tiếp thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hấp thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.