AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吴敬梓 (吳敬梓) nghĩa là gì? Wú Jìng zǐ

Từ tiếng Trung

吴敬梓

phồn thể 吳敬梓

Wú Jìng zǐ · âm Hán Việt từng chữ: ngô kính tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngô Kính Tử (1701-1754), tiểu thuyết gia triều Thanh, tác giả của Nho lâm ngoại sử 儒林外史[Ru2 lin2 Wai4 shi3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.