AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吱声 (吱聲) nghĩa là gì? zhī shēng

Từ tiếng Trung

吱声

phồn thể 吱聲

zhī shēng · âm Hán Việt từng chữ: chê thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát ra âm thanh
  2. phát ra tiếng kêu
  3. chíp
  4. chít
  5. cũng đọc là [zi1 sheng1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát ra âm thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.