AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

启用 (啟用) nghĩa là gì? qǐ yòng

Từ tiếng Trung

启用

phồn thể 啟用

qǐ yòng · âm Hán Việt từng chữ: khải dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu sử dụng
  2. (tin học) kích hoạt (một tính năng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt đầu sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.