AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

听者 (聽者) nghĩa là gì? tīng zhě

Từ tiếng Trung

听者

phồn thể 聽者

tīng zhě · âm Hán Việt từng chữ: thính giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nghe
  2. thành viên khán giả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.