AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

听审 (聽審) nghĩa là gì? tīng shěn

Từ tiếng Trung

听审

phồn thể 聽審

tīng shěn · âm Hán Việt từng chữ: thính thẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham dự phiên tòa
  2. tham gia xét xử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham dự phiên tòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.