Từ tiếng Trung
含量
hán liàng · Hán Việt: hàm lượng
Nghĩa tiếng Việt
- hàm lượng
- số lượng chứa đựng
Đọc theo tiếng Hàn
함량
hamryang
Tiếng Nhật
含量
がんりょう
Từng chữ
Xem “hàm lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.