AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

含量

hán liàng · Hán Việt: hàm lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàm lượng
  2. số lượng chứa đựng

Đọc theo tiếng Hàn

함량
hamryang

Tiếng Nhật

含量
がんりょう

Từng chữ

Xem “hàm lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.