AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

否决权 (否決權) nghĩa là gì? fǒu jué quán

Từ tiếng Trung

否决权

phồn thể 否決權

fǒu jué quán · âm Hán Việt từng chữ: bĩ quyết quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền phủ quyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền phủ quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.