吟唱 nghĩa là gì? yín chàng
Từ tiếng Trung
吟唱
yín chàng · âm Hán Việt từng chữ: ngâm xướng
Nghĩa tiếng Việt
- ngâm tụng
- ngâm thơ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
吟唱
ぎんしょう
Từng chữ
Xem “ngâm tụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.