AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吞噬 nghĩa là gì? tūn shì

Từ tiếng Trung

吞噬

tūn shì · âm Hán Việt từng chữ: thôn phè

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuốt
  2. chìm vào
  3. ngấu nghiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.