Từ tiếng Trung
向阳
phồn thể 向陽Xiàng yáng · âm Hán Việt từng chữ: hướng dương
Nghĩa tiếng Việt
- quận Tương Dương của thành phố Kiamusze hoặc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
- quận Tương Dương của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
Cách đọc / nghĩa khác: 向陽 xiàng yáng — hướng mặt trời; phơi nắng;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.