吐露 nghĩa là gì? tǔ lù
Từ tiếng Trung
吐露
tǔ lù · âm Hán Việt từng chữ: thổ lộ
Nghĩa tiếng Việt
- nói
- tiết lộ
- bộc lộ
Đọc theo tiếng Hàn
토로
toro
Tiếng Nhật
吐露
とろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.