吐蕃 nghĩa là gì? Tǔ bō
Từ tiếng Trung
吐蕃
Tǔ bō · âm Hán Việt từng chữ: thổ phồn
Nghĩa tiếng Việt
- Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng
- triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
- cũng đọc là [Tu3 fan1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
吐蕃
とばん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.