AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吐舌头 (吐舌頭) nghĩa là gì? tǔ shé tou

Từ tiếng Trung

吐舌头

phồn thể 吐舌頭

tǔ shé tou · âm Hán Việt từng chữ: thổ thiệt đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thè lưỡi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thè lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.