AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后院 (後院) nghĩa là gì? hòu yuàn

Từ tiếng Trung

后院

phồn thể 後院

hòu yuàn · âm Hán Việt từng chữ: hậu viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân sau
  2. vườn sau
  3. sân sau (cũng nghĩa bóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sân sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.