后遗症 (後遺症) nghĩa là gì? hòu yí zhèng
Từ tiếng Trung
后遗症
phồn thể 後遺症hòu yí zhèng · âm Hán Việt từng chữ: hậu di chứng
Nghĩa tiếng Việt
- (y học) di chứng
- ảnh hưởng còn sót lại
- (nghĩa bóng) hậu quả
- dư âm
Đọc theo tiếng Hàn
후유증
huyujeung
Tiếng Nhật
後遺症
こういしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.