后账 (後賬) nghĩa là gì? hòu zhàng
Từ tiếng Trung
后账
phồn thể 後賬hòu zhàng · âm Hán Việt từng chữ: hậu trướng
Nghĩa tiếng Việt
- tài khoản không công khai
- giải quyết sau
- đổ lỗi sau sự kiện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tài khoản không công khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.