后裔 (後裔) nghĩa là gì? hòu yì
Từ tiếng Trung
后裔
phồn thể 後裔hòu yì · Hán Việt: hậu duệ
Nghĩa tiếng Việt
- hậu duệ
Đọc theo tiếng Hàn
후예
huye
Tiếng Nhật
後裔
こうえい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.