后置词 (後置詞) nghĩa là gì? hòu zhì cí
Từ tiếng Trung
后置词
phồn thể 後置詞hòu zhì cí · âm Hán Việt từng chữ: hậu trí từ
Nghĩa tiếng Việt
- hậu vị từ
- hậu tố
- từ đặt sau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
後置詞
こうちし
Từng chữ
Xem “hậu vị từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.