AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后果 (後果) nghĩa là gì? hòu guǒ

Từ tiếng Trung

后果

phồn thể 後果

hòu guǒ · Hán Việt: hậu quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu quả
  2. hệ quả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hậu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.