AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后怕 (後怕) nghĩa là gì? hòu pà

Từ tiếng Trung

后怕

phồn thể 後怕

hòu pà · âm Hán Việt từng chữ: hậu phạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợ hãi kéo dài
  2. sợ hãi sau sự việc
  3. stress sau chấn thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợ hãi kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.