后怕 (後怕) nghĩa là gì? hòu pà
Từ tiếng Trung
后怕
phồn thể 後怕hòu pà · âm Hán Việt từng chữ: hậu phạ
Nghĩa tiếng Việt
- sợ hãi kéo dài
- sợ hãi sau sự việc
- stress sau chấn thương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sợ hãi kéo dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.