AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后劲 (後勁) nghĩa là gì? hòu jìn

Từ tiếng Trung

后劲

phồn thể 後勁

hòu jìn · âm Hán Việt từng chữ: hậu cứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lượng để tiếp tục sau giai đoạn ban đầu
  2. tác dụng chậm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.