后劲 (後勁) nghĩa là gì? hòu jìn
Từ tiếng Trung
后劲
phồn thể 後勁hòu jìn · âm Hán Việt từng chữ: hậu cứng
Nghĩa tiếng Việt
- năng lượng để tiếp tục sau giai đoạn ban đầu
- tác dụng chậm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.