名词 (名詞) nghĩa là gì? míng cí
Từ tiếng Trung
名词
phồn thể 名詞míng cí · Hán Việt: danh từ
Nghĩa tiếng Việt
- danh từ
Đọc theo tiếng Hàn
명사
myeongsa
Tiếng Nhật
名詞
めいし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.