AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名誉博士 (名譽博士) nghĩa là gì? míng yù bó shì

Từ tiếng Trung

名誉博士

phồn thể 名譽博士

míng yù bó shì · âm Hán Việt từng chữ: danh dự bác sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến sĩ danh dự

Đọc theo tiếng Hàn

명예박사
myeongyebaksa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến sĩ danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.