AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名媛 nghĩa là gì? míng yuàn

Từ tiếng Trung

名媛

míng yuàn · âm Hán Việt từng chữ: danh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. quý cô nổi bật
  2. tiểu thư danh giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quý cô nổi bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.